Từ vựng tiếng Trung
xiān

Nghĩa tiếng Việt

bóng mặt trời; (xem: xiêm la 暹羅)

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

暹 là chữ hội ý (ls=ic): 日 (nhật, mặt trời) + 進 (tiến, tiến lên) — hình ảnh mặt trời mọc lên cao. Nghĩa là mặt trời mọc; được dùng chủ yếu trong "暹羅" (Xiêm La — tên cũ của Thái Lan).

Hán-Việt: xiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xiêm": mặt trời (日/nhật) tiến lên (進/tiến) — xiêm là mặt trời mọc, "Xiêm La" (暹羅) là đất nước của mặt trời mọc — tên cũ của Thái Lan.

Gương Hán-Việt

xiêm trong "Xiêm La" (暹羅 — Thái Lan), "Xiêm La quốc" (暹羅國 — vương quốc Xiêm)

Mở khoá kiến thức

Biết 暹 (xiêm) mở khoá "暹羅" (Xiêm La — tên lịch sử của Thái Lan) trong lịch sử và địa lý Đông Nam Á.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 暹 là chữ hội ý: 日 (mặt trời) + 進 (tiến lên) — nghĩa là mặt trời mọc lên. Dùng chủ yếu trong "暹羅" (Xiêm La — Siam/Thái Lan). Cũng có nghĩa lịch sử chỉ vương quốc Ayutthaya của Thái Lan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 暹罗是泰国的旧称。Xiānluó shì Tàiguó de jiù chēng. thanh 1

    Xiêm La (暹羅) là tên cũ của Thái Lan.

  • 暹罗猫原产于泰国。Xiānluó māo yuánchǎn yú Tàiguó. thanh 1

    Mèo Xiêm (mèo Siamese) có nguồn gốc từ Thái Lan.

  • 历史上,暹罗与中国有密切往来。lìshǐ shàng, Xiānluó yǔ Zhōngguó yǒu mìqiè wǎnglái. thanh 4

    Trong lịch sử, Xiêm La có quan hệ mật thiết với Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong "暹羅", cần học cả cặp

  • cùng bộ 日, đều chỉ ánh sáng mặt trời buổi sáng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.