Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sáng chói, sáng rực; phát đạt, thịnh vượng

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

晔 là chữ bộ 日 (nhật — mặt trời) kết hợp phần biểu âm, chỉ ánh sáng rực rỡ. Wiktionary xác nhận nghĩa 'bright, shining, brilliant'. Thường dùng làm tên người với hàm ý rực rỡ, phát đạt. Cấu trúc lsCodes chưa được xác nhận.

Hán-Việt: diệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diệp": ánh sáng 晔 (diệp) — mặt trời 日 chiếu rực rỡ như cánh diệp (lá) lấp lánh dưới nắng.

Gương Hán-Việt

quang diệp (sáng rực rỡ)

Mở khoá kiến thức

Biết 晔 mở khoá các tên người có hàm ý rực rỡ và từ văn ngôn tả ánh sáng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 晔 thuộc bộ 日 (nhật — mặt trời), chỉ ánh sáng chói lọi, rực rỡ. Wiktionary xác nhận nghĩa văn ngôn 'bright, shining, flourishing'. Thường dùng làm tên người với nghĩa sáng sủa, thịnh vượng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 晔晔花开,春意盎然。Yèyè huā kāi, chūnyì àngrán. thanh 4

    Hoa nở rực rỡ, tràn đầy sắc xuân.

  • 她的名字叫晔,寓意光明。Tā de míngzì jiào Yè, yùyì guāngmíng. thanh 1

    Tên cô ấy là Diệp, mang ý nghĩa sáng sủa.

  • 旭日晔晔,照耀大地。Xùrì yèyè, zhàoyào dàdì. thanh 4

    Mặt trời rực sáng chiếu khắp đại địa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dễ nhầm với 烨 (cũng nghĩa rực rỡ, bộ 火 thay 日)

  • đồng âm yè, 夜 nghĩa đêm tối, trái nghĩa với 晔

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.