Từ vựng tiếng TrungĐại từ代词
nín

Nghĩa tiếng Việt

ngài; ông (đại từ nhân xưng, có ý kính trọng)

Nghĩa Hán Việt

nâm: ông, bà, ngài kính trọng

1 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 您 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

您 = 你 (Nễ: bạn) + 心 (Tâm: tấm lòng); chữ hội ý — gọi 'bạn' bằng cả tấm lòng kính trọng, đó là cách xưng hô lịch sự 您.

Loại từ & cách dùng

Đại từ代词

Làm đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít, dùng để xưng hô lịch sự với người bề trên.

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt 'nhẫn' (khác nghĩa). 您 là xưng hô lịch sự cho người lớn tuổi, khách, hoặc người kính trọng. Khác 你 (bạn thân).

  • /nín/Ngài

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nâm

Nghĩa Hán Việt

nâm: ông, bà, ngài kính trọng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nâm": gọi 'bạn' (你) bằng cả tấm lòng (心) kính trọng — đó là cách thưa 'ngài', 'quý vị'.

Gương Hán-Việt

Chữ 您 ít gặp trong từ Hán-Việt thông dụng; đây là kính ngữ thuần Trung, tương đương 'ngài, quý vị' trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Nắm 您 giúp giao tiếp lịch sự với người lớn tuổi, khách hàng, đối tác — quan trọng trong văn hoá xưng hô Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 您 là hợp thể hội ý của 你 (anh, bạn) và 心 (tấm lòng). Bộ 心 có thể đồng thời gợi âm vần -m của âm Trung cổ (theo Viên et al., 1996). Đây là dạng kính ngữ của 你, tương đương 'ngài, ông, quý vị' trong tiếng Việt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • nín thanh 2hǎo! thanh 3

    Xin chào ngài!

  • 请问您贵姓?qǐngwèn nín guì xìng? thanh 3

    Xin hỏi quý danh của ngài?

  • 老师,您辛苦了。lǎoshī, nín xīnkǔ le. thanh 3

    Thầy ơi, thầy vất vả rồi.

  • 请您稍等一下。qǐng nín shāo děng yíxià. thanh 3

    Xin ngài chờ một chút.

  • Nín thanh 2hǎo thanh 3

    Ngài/Ông/Bà khỏe (xưng hô lịch sự)

  • Nín thanh 2guì thanh 4xìng thanh 4

    Quý họ là gì? (xưng hô)

  • Xiè thanh 4xie thanh 5nín thanh 2

    Cảm ơn ngài/ông/bà

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 您 là kính ngữ của 你, viết thêm bộ 心 bên dưới, dễ viết thiếu.

  • cũng có bộ 心 ở dưới, cấu trúc trên-dưới tương tự, dễ nhầm.

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.