Từ vựng tiếng Trung
yín

Nghĩa tiếng Việt

tiến lên; chỗ thắt lưng

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

夤 thiếu dữ liệu cấu trúc rõ ràng từ nguồn học thuật. Chữ chỉ xuất hiện trong 夤夜 (đêm khuya sâu) và 夤缘 (leo bám bằng quan hệ thế lực). Chưa có nguồn học thuật; cấu trúc chưa xác định.

Hán-Việt: dần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dần": 夤 gợi 'dần dần' vào đêm khuya sâu — 夤夜 là khi mọi người đã ngủ, chỉ còn tiếng 'dần dần' của đêm tối.

Gương Hán-Việt

dần — 夤夜 (dần dạ): đêm khuya sâu; 夤缘 (dần duyên): leo bám thế lực bằng quan hệ

Mở khoá kiến thức

Biết 夤 giúp đọc văn học cổ điển Trung Hoa: 夤夜 (đêm sâu), 夤缘攀附 (leo bám bằng quyền lực) — thành ngữ phê phán cơ hội chủ nghĩa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

夤 (yín) có hai nghĩa chính trong văn ngôn: (1) 夤夜 — đêm khuya, nửa đêm sâu; (2) 夤缘 / 夤緣 — leo bám, trèo cao nhờ quan hệ thế lực (nghĩa xấu). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo chữ chi tiết. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về glyph cổ và cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他夤夜赶路,天明才到达。Tā yínyè gǎnlù, tiānmíng cái dàodá. thanh 1

    Anh đi đường trong đêm khuya, đến tận sáng mới tới nơi.

  • 夤缘攀附是为官之大忌。Yínyuán pānfù shì wéiguān zhī dà jì. thanh 2

    Leo bám thế lực là điều đại kỵ trong làm quan.

  • 夤夜时分,万籁俱寂。Yínyè shífēn, wànlài jùjì. thanh 2

    Vào lúc đêm khuya sâu, vạn vật đều im lặng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm yín, cùng nghĩa liên quan đêm (Dần giờ = 3-5 sáng); 寅 là chi địa thứ 3

  • đồng âm yín; 银 = bạc (kim loại), 夤 = đêm khuya / leo bám

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.