Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hang hốc; cái ngòi, cái ao

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

壑 không có dữ liệu glyph-origin đầy đủ. Thuộc bộ 土 (thổ), chỉ hẻm núi sâu, hang hốc tự nhiên. Thường dùng trong văn học cổ tả cảnh thiên nhiên hùng vĩ hoặc lòng tham vô đáy.

Hán-Việt: hác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hác": cái "hác" sâu không đáy — 欲壑难填 lòng tham như vực sâu không thể lấp đầy.

Gương Hán-Việt

壑 trong 欲壑难填 (dục hác nan điền — lòng tham vô đáy), 沟壑 (câu hác — hẻm sâu)

Mở khoá kiến thức

Biết 壑 mở khoá 欲壑难填 (thành ngữ: tham lam vô đáy), 沟壑 (hẻm sâu, vực).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

壑 thuộc bộ 土 (thổ), chỉ hẻm núi sâu hoặc ngòi trũng sâu. Không có glyph-origin đầy đủ từ Wiktionary. Cách đọc hác trong Hán-Việt phản ánh âm trung cổ hè. Thành ngữ 欲壑难填 (dục hác nan điền — lòng tham không đáy) rất phổ biến. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的欲壑难以填满。tā de yù hè nányǐ tiánmǎn. thanh 1

    Lòng tham của anh ta không thể lấp đầy.

  • 山间沟壑纵横,风景壮观。shānjiān gōuhè zònghéng, fēngjǐng zhuàngguān. thanh 1

    Giữa núi hẻm sâu ngang dọc, cảnh đẹp hùng tráng.

  • 欲壑难填,知足者常乐。yù hè nán tián, zhī zú zhě cháng lè. thanh 4

    Lòng tham vô đáy khó lấp; người biết đủ thì thường vui.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa thung lũng/hẻm núi, dễ nhầm

  • cùng bộ 土 chỉ hố sâu, hào

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.