Nghĩa tiếng Việt
hang hốc; cái ngòi, cái ao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
壑 không có dữ liệu glyph-origin đầy đủ. Thuộc bộ 土 (thổ), chỉ hẻm núi sâu, hang hốc tự nhiên. Thường dùng trong văn học cổ tả cảnh thiên nhiên hùng vĩ hoặc lòng tham vô đáy.
Hán-Việt: hác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hác": cái "hác" sâu không đáy — 欲壑难填 lòng tham như vực sâu không thể lấp đầy.
Gương Hán-Việt
壑 trong 欲壑难填 (dục hác nan điền — lòng tham vô đáy), 沟壑 (câu hác — hẻm sâu)
Mở khoá kiến thức
Biết 壑 mở khoá 欲壑难填 (thành ngữ: tham lam vô đáy), 沟壑 (hẻm sâu, vực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
壑 thuộc bộ 土 (thổ), chỉ hẻm núi sâu hoặc ngòi trũng sâu. Không có glyph-origin đầy đủ từ Wiktionary. Cách đọc hác trong Hán-Việt phản ánh âm trung cổ hè. Thành ngữ 欲壑难填 (dục hác nan điền — lòng tham không đáy) rất phổ biến. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的欲壑难以填满。
Lòng tham của anh ta không thể lấp đầy.
- 山间沟壑纵横,风景壮观。
Giữa núi hẻm sâu ngang dọc, cảnh đẹp hùng tráng.
- 欲壑难填,知足者常乐。
Lòng tham vô đáy khó lấp; người biết đủ thì thường vui.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.