Từ vựng tiếng Trung
jiào

Nghĩa tiếng Việt

cắn, nhai, nhấm

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

噍 có bộ 口 (khẩu, miệng) nhưng cấu trúc hình thanh hoặc hội ý cụ thể chưa được dữ liệu học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: tieu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tieu": *miệng* (口) *tiều* tụy nhai không nổi — 無噍類 là câu cổ văn: không còn một sinh vật nào còn miệng để nhai.

Gương Hán-Việt

tieu — xuất hiện trong 噍類 (tiều loại: loài còn sống, loài có thể nhai), 無噍類 (vô tiều loại: không còn sống sót)

Mở khoá kiến thức

Biết 噍 mở khoá thành ngữ cổ 無噍類 — không còn một mống sống sót trong cổ văn Hán

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

噍 mang âm Hán-Việt *tiều*, phản ánh Middle Chinese cổ đại. Chữ dùng trong cổ văn chỉ động tác nhai, hoặc (theo mở rộng nghĩa) loài có sự sống có thể nhai thức ăn. Thành ngữ 無噍類 (vô tiều loại: không còn một loài có thể nhai = không còn sống sót) rất phổ biến. Nguồn gốc tự hình chưa được tài liệu học thuật xác nhận đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 2jiào thanh 4lèi thanh 4 thanh 3

    Không còn một mống sống sót (cổ văn).

  • 噍类幸存jiào lèi xìngcún thanh 4

    Loài còn sống may mắn thoát nạn.

  • 噍食谷物jiào shí gǔwù thanh 4

    Nhai ăn lương thực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 口, cùng nghĩa nhai, 嚼 phổ biến hơn trong văn hiện đại

  • cùng bộ 口, cùng liên quan ăn nhai

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.