Nghĩa tiếng Việt
cắn, nhai, nhấm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
噍 có bộ 口 (khẩu, miệng) nhưng cấu trúc hình thanh hoặc hội ý cụ thể chưa được dữ liệu học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: tieu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tieu": *miệng* (口) *tiều* tụy nhai không nổi — 無噍類 là câu cổ văn: không còn một sinh vật nào còn miệng để nhai.
Gương Hán-Việt
tieu — xuất hiện trong 噍類 (tiều loại: loài còn sống, loài có thể nhai), 無噍類 (vô tiều loại: không còn sống sót)
Mở khoá kiến thức
Biết 噍 mở khoá thành ngữ cổ 無噍類 — không còn một mống sống sót trong cổ văn Hán
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
噍 mang âm Hán-Việt *tiều*, phản ánh Middle Chinese cổ đại. Chữ dùng trong cổ văn chỉ động tác nhai, hoặc (theo mở rộng nghĩa) loài có sự sống có thể nhai thức ăn. Thành ngữ 無噍類 (vô tiều loại: không còn một loài có thể nhai = không còn sống sót) rất phổ biến. Nguồn gốc tự hình chưa được tài liệu học thuật xác nhận đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 无噍类矣
Không còn một mống sống sót (cổ văn).
- 噍类幸存
Loài còn sống may mắn thoát nạn.
- 噍食谷物
Nhai ăn lương thực.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.