Nghĩa tiếng Việt
(xem: phu nôm 呋喃)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呋 là chữ ký âm hiện đại, dùng để phiên âm tên hóa học nước ngoài. Gồm bộ 口 (khẩu, miệng/phát âm) và phần âm phù. Không có cấu trúc ngữ nghĩa cổ điển.
Hán-Việt: phu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phu": 呋 là chữ dùng để phát âm (口) "fu" trong tên hóa học — gặp 呋 là biết ngay đây là từ phiên âm hóa học nước ngoài.
Gương Hán-Việt
"phu" — ký âm thuần túy, không có nghĩa Hán-Việt cổ; dùng trong 呋喃 (furan) và 呋喃西林.
Mở khoá kiến thức
Biết 呋 (phu) giúp nhận ra thuật ngữ hóa học 呋喃 (furan) trong tài liệu khoa học Trung văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
呋 không có nguồn glyph cổ. Đây là chữ tạo muộn dùng để phiên âm tên hóa học: 呋喃 (furan — hợp chất vòng hữu cơ) và 呋喃西林 (furacilinum — thuốc kháng khuẩn). Chữ này thuần là ký âm, không có nghĩa Hán-Việt cổ điển. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 呋喃是一种五元含氧杂环化合物。
Furan là một hợp chất dị vòng năm cạnh chứa oxy.
- 呋喃西林曾是常用的外用消毒药。
Furacilinum từng là thuốc sát khuẩn ngoài da thông dụng.
- 四氢呋喃是重要的有机溶剂。
Tetrahydrofuran (THF) là dung môi hữu cơ quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.