Từ vựng tiếng Trung
dàng

Nghĩa tiếng Việt

hố

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

凼 có bộ 水 (thuỷ) gợi nghĩa liên quan đến nước. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.

Hán-Việt: đãng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đãng": 凼 có bộ 水 (nước) — cái đãng nước nhỏ ở góc ruộng, nơi nước đọng sau mưa.

Gương Hán-Việt

凼 ít xuất hiện trong tiếng Việt; trong phương ngữ Tứ Xuyên chỉ vũng nước, hố bùn.

Mở khoá kiến thức

Biết 凼 giúp đọc tên địa danh và văn học phương ngữ Tứ Xuyên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

凼 không có dữ liệu Wiktionary. Chữ có bộ 水 (nước), chỉ hố nước nhỏ, vũng hoặc rãnh. Đây là chữ phương ngữ dùng chủ yếu trong tiếng Trung miền nam (đặc biệt Tứ Xuyên, Hồ Nam). Chưa có nguồn học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 雨后院子里出现了几个水凼。Yǔ hòu yuànzi lǐ chūxiàn le jǐ gè shuǐ dàng. thanh 3

    Sau mưa, sân nhà xuất hiện vài vũng nước.

  • 凼里的水要及时排掉。Dàng lǐ de shuǐ yào jíshí pái diào. thanh 4

    Nước trong hố cần tháo đi kịp thời.

  • 这条路上有个大水凼,小心绕行。Zhè tiáo lù shàng yǒu gè dà shuǐ dàng, xiǎoxīn rào xíng. thanh 4

    Trên con đường này có một vũng nước lớn, hãy cẩn thận đi vòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm dàng, khác bộ (艸) khác nghĩa

  • đồng âm dāng/dàng, khác bộ khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.