Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rét đóng lại

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

冱 thuộc bộ 冫 (Băng, lạnh); Wiktionary không phân tích thành phần cụ thể. Nghĩa là đóng băng, bị bịt kín, bế tắc do lạnh giá.

Hán-Việt: hỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hỗ": bộ 冫 (băng, lạnh) trực tiếp gợi cảnh lạnh giá đóng băng — 冱 là sự đông cứng, bế tắc do giá lạnh.

Gương Hán-Việt

hỗ — không phổ biến trong Hán-Việt hiện đại; thấy trong thơ văn cổ về mùa đông

Mở khoá kiến thức

Biết 冱 (hỗ) giúp đọc văn thơ cổ về mùa đông, băng giá: 冱寒, 凝冱.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

冱 (hỗ): chữ thuộc bộ 冫 (Băng, lạnh). Âm Quan Thoại hù, Quảng Đông wu6. Nghĩa gốc là đóng băng, lạnh cứng; cũng có nghĩa là bị bịt kín, tắc nghẽn. Thấy trong từ cổ 冱寒 (lạnh giá, đóng băng), 凝冱 (đông cứng vì lạnh). Wiktionary cung cấp âm đọc nhưng không có phân tích glyph chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 冱寒之際,萬物凋零。hùhán zhī jì, wànwù diāolíng. thanh 4

    Vào lúc băng giá lạnh cóng, vạn vật tàn úa.

  • 凝冱的河面映出蒼白的月光。nínghù de hémiàn yìng chū cāngbái de yuèguāng. thanh 2

    Mặt sông đông cứng phản chiếu ánh trăng trắng nhợt.

  • 嚴冬冱寒,行路艱難。yándōng hùhán, xínglù jiānnán. thanh 2

    Mùa đông băng giá lạnh cóng, đi đường khó khăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hù; 互 nghĩa là lẫn nhau, tương hỗ — khác bộ

  • cùng bộ 冫; 冰 nghĩa là băng — gần nghĩa hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.