Nghĩa tiếng Việt
nhoẻn miệng cười
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
冁 mang bộ 八 (bát) là bộ thủ hình thức. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc. Chữ chỉ nụ cười nhẹ thoáng qua. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: sản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Sản": 冁 chỉ nụ cười sản sinh thoáng qua khóe miệng, như bông hoa vừa nở trong khoảnh khắc ngắn ngủi.
Gương Hán-Việt
sản trong nghĩa biểu cảm nụ cười trong thơ từ cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 冁 mở khoá từ vựng miêu tả biểu cảm khuôn mặt trong thơ từ cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
冁 không có glyph-origin từ Wiktionary. Bộ 八 (bát) có thể là bộ hình thức. Nghĩa nhoẻn miệng cười cho thấy đây là từ miêu tả biểu cảm tinh tế – nụ cười nhẹ thoáng qua. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她冁然一笑令人心动。
Nàng nhoẻn miệng cười 冁 khiến lòng người xao xuyến.
- 冁然而笑美不胜收。
Nụ cười 冁 thoáng qua ấy đẹp đến không tả được.
- 古诗以冁形容佳人浅笑。
Thơ cổ dùng 冁 miêu tả nụ cười e ấp của giai nhân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.