Nghĩa tiếng Việt
lúm đồng tiền (trên má); nốt ruồi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
靥 là dạng giản thể của 靨, thay phần 厭 bằng 厌. Thuộc bộ 面 (diện — mặt). Nghĩa: lúm đồng tiền trên má, hoặc nét duyên trên mặt. Chưa có phân tích cấu trúc học thuật.
Hán-Việt: yểm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yểm": nét trên mặt (面) quyến rũ — 靥 là lúm đồng tiền trên má, điểm duyên đặc trưng của mỹ nhân trong thơ văn cổ điển.
Gương Hán-Việt
酒靥 (tửu yểm) — lúm đồng tiền; 笑靥 (tiếu yểm) — nụ cười có lúm đồng tiền
Mở khoá kiến thức
Biết 靥 mở khoá từ 笑靥 (tiếu yểm — nụ cười có lúm đồng tiền) và 酒靥 trong miêu tả sắc đẹp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 靥 là dạng giản thể của 靨 (yểm — lúm đồng tiền). Chữ thuộc bộ 面 (mặt). Trong văn học, 靥 chỉ nét duyên dáng trên gương mặt phụ nữ, đặc biệt lúm đồng tiền. Gặp trong 酒靥 (tửu yểm — lúm đồng tiền). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她笑起来有两个可爱的酒靥。
Khi cười, cô ấy có hai lúm đồng tiền rất đáng yêu.
- 笑靥如花,形容笑容灿烂。
Tiếu yểm như hoa — miêu tả nụ cười rực rỡ.
- 靥是古代描写美人的常用词。
靥 là từ thường dùng trong văn học cổ khi miêu tả người đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.