Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lúm đồng tiền (trên má); nốt ruồi

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

靥 là dạng giản thể của 靨, thay phần 厭 bằng 厌. Thuộc bộ 面 (diện — mặt). Nghĩa: lúm đồng tiền trên má, hoặc nét duyên trên mặt. Chưa có phân tích cấu trúc học thuật.

Hán-Việt: yểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yểm": nét trên mặt (面) quyến rũ — 靥 là lúm đồng tiền trên má, điểm duyên đặc trưng của mỹ nhân trong thơ văn cổ điển.

Gương Hán-Việt

酒靥 (tửu yểm) — lúm đồng tiền; 笑靥 (tiếu yểm) — nụ cười có lúm đồng tiền

Mở khoá kiến thức

Biết 靥 mở khoá từ 笑靥 (tiếu yểm — nụ cười có lúm đồng tiền) và 酒靥 trong miêu tả sắc đẹp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

靥 seal 1
Tiểu triện
靥 liushutong 1靥 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary ghi 靥 là dạng giản thể của 靨 (yểm — lúm đồng tiền). Chữ thuộc bộ 面 (mặt). Trong văn học, 靥 chỉ nét duyên dáng trên gương mặt phụ nữ, đặc biệt lúm đồng tiền. Gặp trong 酒靥 (tửu yểm — lúm đồng tiền). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她笑起来有两个可爱的酒靥。tā xiào qǐlai yǒu liǎng gè kě'ài de jiǔyè. thanh 1

    Khi cười, cô ấy có hai lúm đồng tiền rất đáng yêu.

  • 笑靥如花,形容笑容灿烂。xiàoyè rú huā, xíngróng xiàoróng cànlàn. thanh 4

    Tiếu yểm như hoa — miêu tả nụ cười rực rỡ.

  • 靥是古代描写美人的常用词。yè shì gǔdài miáoxiě měirén de cháng yòng cí. thanh 4

    靥 là từ thường dùng trong văn học cổ khi miêu tả người đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phồn thể của 靥, cùng nghĩa

  • bộ âm trong chữ gốc 靨, nghĩa là chán ghét

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.