Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Ytterbi

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鐿 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 意 (Ý, biểu âm: cho âm yì). Chữ hình thanh. Dùng để phiên âm tên nguyên tố ytterbium (Yb).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ý": 鐿 = kim loại (金) + ý (意) — nguyên tố Yb (ytterbium) trong bảng tuần hoàn, tạo chữ hình thanh theo cách đặt tên nguyên tố hiện đại.

Gương Hán-Việt

Chữ 鐿 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 鐿 giúp nhận diện nguyên tố ytterbium trong văn bản hóa học tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 金 chỉ nghĩa (kim loại), 意 cho âm yì. Được tạo ra để phiên âm tên nguyên tố ytterbium (Yb) trong bảng tuần hoàn tiếng Trung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鐿是镧系元素之一。Yì shì lánxì yuánsù zhī yī. thanh 4

    Ytterbium là một nguyên tố trong dãy lanthanide.

  • 鐿的原子序数是七十。Yì de yuánzǐ xùshù shì qīshí. thanh 4

    Số nguyên tử của ytterbium là 70.

  • 这个鐿字非常罕见。Zhège 鐿 zì fēicháng hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 鐿 này cực kỳ hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm của 鐿, dễ nhầm chữ với phần phụ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.