Nghĩa tiếng Việt
Ytterbi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鐿 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 意 (Ý, biểu âm: cho âm yì). Chữ hình thanh. Dùng để phiên âm tên nguyên tố ytterbium (Yb).
Hán-Việt: ý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ý": 鐿 = kim loại (金) + ý (意) — nguyên tố Yb (ytterbium) trong bảng tuần hoàn, tạo chữ hình thanh theo cách đặt tên nguyên tố hiện đại.
Gương Hán-Việt
Chữ 鐿 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 鐿 giúp nhận diện nguyên tố ytterbium trong văn bản hóa học tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 金 chỉ nghĩa (kim loại), 意 cho âm yì. Được tạo ra để phiên âm tên nguyên tố ytterbium (Yb) trong bảng tuần hoàn tiếng Trung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鐿是镧系元素之一。
Ytterbium là một nguyên tố trong dãy lanthanide.
- 鐿的原子序数是七十。
Số nguyên tử của ytterbium là 70.
- 这个鐿字非常罕见。
Chữ 鐿 này cực kỳ hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.