Nghĩa tiếng Việt
笖
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
笖 là chữ bộ 竹 (Trúc, tre), Wiktionary ghi nhận âm đọc nhưng không có nghĩa cụ thể (rfdef). Có âm đọc trung cổ. Chưa rõ cấu trúc hay nghĩa.
Hán-Việt: ỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ỷ": chữ 笖 bộ 竹 (tre) — một vật dụng hoặc khái niệm nào đó liên quan đến tre, nghĩa cụ thể chưa được ghi chép đầy đủ.
Gương Hán-Việt
"ỷ" — đọc Hán-Việt của 笖, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 笖 mở khoá nhóm chữ bộ 竹 chỉ đồ vật tre trong văn ngôn
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận âm yǐ, nghĩa không rõ. Bộ 竹 (trúc, tre) gợi liên quan đến đồ vật tre. Có âm đọc trung cổ. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 笖为竹制之物,用途不明。
笖 là đồ vật làm từ tre, công dụng chưa rõ.
- 古籍载笖字,今人少识。
Sách cổ có chữ 笖, người nay ít biết.
- 竹器千种,笖居其一。
Đồ tre có ngàn loại, 笖 là một trong số đó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.