Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Động từ动词Danh từ名词
chuàn

Nghĩa tiếng Việt

suốt, xâu, chuỗi

Âm Hán Việt

xuyến

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 串 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

串 là chữ tượng hình: hình ảnh nhiều vật thể xếp chồng và được xỏ xuyên qua một trục dọc. Chữ kim văn và tơ lụa đều thể hiện hai vòng tròn (hay vật thể) được một đường dọc xỏ thành chuỗi.

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng làm lượng từ cho các vật kết thành chuỗi hoặc làm động từ chỉ hành động xâu kết, liên thông.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chuàn/chuỗi
  • /chuàn/âm mưu

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: xuyến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xuyến": nhìn 串 như hai viên thịt bị xiên qua cây que — đó chính là nghĩa xuyên/xiên, kết thành chuỗi.

Gương Hán-Việt

"xuyến" ít dùng đơn; gặp trong "một xuyến" (một chuỗi)

Mở khoá kiến thức

Biết 串 (xuyến) giúp nhận ra: 串联 (nối chuỗi), 串门 (đi thăm hàng xóm), 一串 (một xâu/chuỗi), 串通 (thông đồng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

串 bronze 1
Kim văn
串 silk 1
Bạch thư
串 bigseal 1
Đại triện

Chữ 串 là chữ tượng hình (象形): hình ảnh nhiều vật thể bị xỏ xuyên qua một trục — như xiên thịt hoặc chuỗi hạt. Chữ kim văn cho thấy hai vòng (hay cục) được một đường thẳng xỏ qua. Nghĩa gốc là xỏ vào thành chuỗi; mở rộng thành chuỗi, loạt, đi lang thang.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他买了一串糖葫芦。Tā mǎi le yī chuàn táng húlu. thanh 1

    Anh ấy mua một xâu kẹo táo gai.

  • 邻居们喜欢串门聊天。Línjūmen xǐhuān chuànmén liáotiān. thanh 2

    Hàng xóm thích đi thăm nhau trò chuyện.

  • 他们串通起来欺骗大家。Tāmen chuàntōng qǐlái qīpiàn dàjiā. thanh 1

    Họ thông đồng với nhau để lừa mọi người.

  • 一串葡萄。Yī chuàn pútao. thanh 1

    Một chùm nho.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng chữ có phần giống khi viết nhanh, nhưng nghĩa hoàn toàn khác (tai họa)

  • cùng ý nghĩa xuyên qua, nối lại; dễ nhầm về mặt ngữ nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.