Nghĩa tiếng Việt
đánh roi, vọt roi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
笞 là chữ tạo muộn. Bộ 竹 (trúc, tre) ở trên gợi vật liệu làm roi; phần dưới 台 (đài) có thể mang âm. Wiktionary không có phân tích hình thanh rõ ràng.
Hán-Việt: xuy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xuy": bộ 竹 (tre) trên đầu — xuy là roi tre dùng để đánh phạt trong luật cổ.
Gương Hán-Việt
xuy trong "tiên xuy" (đánh roi), "đình xuy" (đánh roi ở sân quan)
Mở khoá kiến thức
Biết 笞 (xuy) mở khoá nhóm chữ luật hình cổ Trung Quốc, các loại hình phạt thể xác.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo chi tiết cho 笞. Chữ dùng chỉ roi tre hoặc hành động đánh roi, một hình phạt trong luật cổ Trung Quốc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo cụ thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代笞刑是一种体罚。
Hình phạt đánh roi thời cổ đại là một loại hình phạt thể xác.
- 他被笞打了二十下。
Anh ta bị đánh hai mươi roi.
- 笞杖之刑已废除。
Hình phạt đánh roi và đánh gậy đã bị bãi bỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.