Từ vựng tiếng Trung
chī

Nghĩa tiếng Việt

đánh roi, vọt roi

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笞 là chữ tạo muộn. Bộ 竹 (trúc, tre) ở trên gợi vật liệu làm roi; phần dưới 台 (đài) có thể mang âm. Wiktionary không có phân tích hình thanh rõ ràng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xuy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xuy": bộ 竹 (tre) trên đầu — xuy là roi tre dùng để đánh phạt trong luật cổ.

Gương Hán-Việt

xuy trong "tiên xuy" (đánh roi), "đình xuy" (đánh roi ở sân quan)

Mở khoá kiến thức

Biết 笞 (xuy) mở khoá nhóm chữ luật hình cổ Trung Quốc, các loại hình phạt thể xác.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

笞 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo chi tiết cho 笞. Chữ dùng chỉ roi tre hoặc hành động đánh roi, một hình phạt trong luật cổ Trung Quốc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代笞刑是一种体罚。gǔdài chīxíng shì yī zhǒng tǐfá. thanh 3

    Hình phạt đánh roi thời cổ đại là một loại hình phạt thể xác.

  • 他被笞打了二十下。tā bèi chīdǎ le èrshí xià. thanh 1

    Anh ta bị đánh hai mươi roi.

  • 笞杖之刑已废除。chī zhàng zhī xíng yǐ fèichú. thanh 1

    Hình phạt đánh roi và đánh gậy đã bị bãi bỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần giống, khác bộ thủ (草vs竹)

  • chứa thành phần 台, dễ nhầm về cấu trúc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.