Từ vựng tiếng Trung
chuī

Nghĩa tiếng Việt

nấu chín

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

炊 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 欠 (rút gọn từ 吹/Xuy, biểu âm); chữ hình thanh. Lửa là yếu tố nghĩa, phần âm cho âm chuī.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xuy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xuy": lửa (火) và hơi thở (欠/吹) — xuy phong thổi lửa, nấu cơm chín.

Gương Hán-Việt

"xuy" trong "dã xuy" (野炊 — nấu ăn ngoài trời), "xuy yên" (khói bếp)

Mở khoá kiến thức

Biết 炊 mở khoá 野炊 (cắm trại nấu ăn ngoài trời), 炊烟 (khói bếp), 炊具 (dụng cụ nấu ăn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

炊 seal 1
Tiểu triện
炊 liushutong 1炊 liushutong 2
Lục thư thông

炊 là chữ hình thanh: 火 (hoả — lửa) biểu nghĩa; 吹 (xuy — thổi, rút gọn thành 欠) cho âm chuī. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là nấu chín bằng lửa, thường là nấu cơm hoặc thổi lửa nấu ăn. Hình ảnh thổi lửa để nấu ăn là nguồn gốc của chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 周末我们去野炊,非常开心。zhōumò wǒmen qù yěchuī, fēicháng kāixīn. thanh 1

    Cuối tuần chúng tôi đi cắm trại nấu ăn, rất vui.

  • 远处飘来阵阵炊烟。yuǎnchù piāolái zhènzhèn chuīyān. thanh 3

    Từ xa có làn khói bếp bay đến.

  • 巧妇难为无米之炊。qiǎofù nán wéi wú mǐ zhī chuī. thanh 3

    Người khéo đến đâu cũng không nấu được cơm khi không có gạo (tài giỏi mà không có điều kiện thì cũng vô ích).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "xuy", là gốc âm của 炊; 吹 nghĩa là thổi, 炊 nghĩa là nấu nướng

  • cùng âm chuī, dễ nhầm trong văn viết; 锤 nghĩa là cái búa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.