Nghĩa tiếng Việt
lông mao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
毳 là chữ hội ý tạo bởi ba chữ 毛 (lông) xếp chồng ({{zh-etym-triple|毛|hair}}). Ba lớp lông tượng trưng cho lông tơ mịn màng trên thú vật.
Hán-Việt: xúy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xúy": ba lớp 毛毛毛 — lông tơ dày mịn của thú vật miền lạnh, dùng may áo quý phái.
Gương Hán-Việt
xúy — trong từ 毳衣 (áo lông tơ), 毳幕 (lều lông thú)
Mở khoá kiến thức
Biết 毳 mở khoá từ văn hoá du mục: 毳帳/毳幕 (lều lông thú của người du mục), 毳衣 (áo bằng lông tơ thú), 毳冕 (mũ miện thời cổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 毳 được tạo từ ba chữ 毛 (lông) chồng lên nhau, chỉ lông tơ mịn của thú vật. Tiểu triện được ghi nhận. Cũng dùng nghĩa cổ thay thế cho 脆 (mềm yếu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 毳衣輕暖,適合冬日。
Áo lông tơ nhẹ và ấm, phù hợp mùa đông.
- 遊牧民族居於毳幕之中。
Dân tộc du mục sống trong lều lông thú.
- 毳毛細軟,觸之如雲。
Lông tơ mịn mềm, chạm vào như mây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.