Từ vựng tiếng Trung
cuì

Nghĩa tiếng Việt

lông mao

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

毳 là chữ hội ý tạo bởi ba chữ 毛 (lông) xếp chồng ({{zh-etym-triple|毛|hair}}). Ba lớp lông tượng trưng cho lông tơ mịn màng trên thú vật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: xúy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xúy": ba lớp 毛毛毛 — lông tơ dày mịn của thú vật miền lạnh, dùng may áo quý phái.

Gương Hán-Việt

xúy — trong từ 毳衣 (áo lông tơ), 毳幕 (lều lông thú)

Mở khoá kiến thức

Biết 毳 mở khoá từ văn hoá du mục: 毳帳/毳幕 (lều lông thú của người du mục), 毳衣 (áo bằng lông tơ thú), 毳冕 (mũ miện thời cổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

毳 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 毳 được tạo từ ba chữ 毛 (lông) chồng lên nhau, chỉ lông tơ mịn của thú vật. Tiểu triện được ghi nhận. Cũng dùng nghĩa cổ thay thế cho 脆 (mềm yếu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 毳衣輕暖,適合冬日。Cuì yī qīng nuǎn, shìhé dōngrì. thanh 4

    Áo lông tơ nhẹ và ấm, phù hợp mùa đông.

  • 遊牧民族居於毳幕之中。Yóumù mínzú jū yú cuì mù zhī zhōng. thanh 2

    Dân tộc du mục sống trong lều lông thú.

  • 毳毛細軟,觸之如雲。Cuì máo xì ruǎn, chù zhī rú yún. thanh 4

    Lông tơ mịn mềm, chạm vào như mây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 毳 gồm ba chữ 毛, người mới học dễ bị nhầm khi nhìn nhanh

  • cùng âm cuì, đều liên quan đến vật mềm nhẹ, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.