Nghĩa tiếng Việt
vừa, hợp với, xứng với; cái cân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
秤 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa/ngũ cốc) + 平 (Bình, biểu âm và biểu ý). Wiktionary không có glyphOrigin. Cấu trúc có thể là hội ý hoặc hình thanh: 禾 gợi việc cân đo nông sản; 平 gợi cân bằng và gợi âm chèng. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chèng/cân
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: xứng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xứng": lúa gạo (禾) được cân thật bằng phẳng (平) — chiếc cân phải thật xứng đáng, cân bằng.
Gương Hán-Việt
"xứng" ít dùng độc lập; gặp trong 秤砣 (quả cân), 过秤 (cân hàng hóa)
Mở khoá kiến thức
Biết 秤 mở khoá 秤砣 (quả cân), 磅秤 (cân bàn), 过秤 (cân đo hàng hóa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 秤 (xứng) không có glyphOrigin trong Wiktionary — chữ tạo muộn. Cấu trúc ⿰禾平: bộ 禾 (Hoà — lúa gạo) gợi việc cân đo nông sản, bộ 平 (Bình — bằng phẳng) vừa gợi ý cân bằng vừa có thể biểu âm. Nghĩa: cái cân (đặc biệt cân tiểu ly/cân đòn). Chưa có nguồn học thuật xác nhận ls.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.