Nghĩa tiếng Việt
xe chở linh cữu, xe tang; công cụ giao thông đi trên sình lầy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
輴 thuộc bộ Xa (車, xe). Cấu trúc chi tiết không có trong Wiktionary. Chữ chỉ loại xe đặc biệt dùng trong tang lễ.
Hán-Việt: xuân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xuân": bộ Xa (車, xe) — xe xuân (tang) chậm rãi chở linh cữu trong nghi lễ tiễn biệt.
Gương Hán-Việt
xuân — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 輴 (xuân) giúp nhận ra bộ Xa (車) trong chữ chỉ các loại xe chuyên dụng cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
輴 chỉ xe chở linh cữu trong tang lễ hoặc xe trượt trên bùn lầy. Wiktionary không phân tích cấu tạo. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 輴是古代运送棺椁的车。
輴 là xe chở linh cữu thời cổ đại.
- 天子的輴装饰华丽。
Xe tang của thiên tử được trang trí lộng lẫy.
- 史书中记载了輴的使用。
Sử sách ghi chép về cách dùng 輴.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.