Nghĩa tiếng Việt
cây xuân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Chữ 椿 có bộ 木 (mộc, cây gỗ) biểu nghĩa. Cấu tạo đầy đủ chưa rõ trong nguồn học thuật; chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: xuân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xuân": cây (木) mùa xuân (春) — đại xuân Trang Tử sống nghìn năm, tượng trưng cha trường thọ.
Gương Hán-Việt
"xuân" trong "đại xuân" (大椿, cây đại xuân Trang Tử), "xuân đường" (椿堂, kính xưng cha)
Mở khoá kiến thức
Biết 椿 mở khoá từ 椿树 (cây toon), 椿萱 (xuân huyên — cha và mẹ), 大椿 (đại xuân — tượng trưng cha sống lâu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 椿 là loài cây Chinese toon (Toona sinensis). Bộ 木 (cây). Tên Hán-Việt 'xuân' (春-liên quan mùa xuân) gợi đặc điểm cây ra lá non vào mùa xuân — lá non ăn được, có hương thơm đặc trưng trong ẩm thực Trung Hoa. Trong Trang Tử có hình tượng cây đại xuân (大椿) sống hàng nghìn năm — ẩn dụ cho sự trường thọ của cha.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 椿树的嫩芽是春天的美食。
Lá non cây toon là món ăn ngon của mùa xuân.
- 古人以椿喻父,以萱喻母。
Người xưa dùng cây xuân ví cha, cây萱 ví mẹ.
- 《庄子》中有大椿树的记载。
Trang Tử ghi chép về cây đại xuân sống nghìn năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.