Từ vựng tiếng Trung
chūn椿

Nghĩa tiếng Việt

cây xuân

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Chữ 椿 có bộ 木 (mộc, cây gỗ) biểu nghĩa. Cấu tạo đầy đủ chưa rõ trong nguồn học thuật; chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: xuân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xuân": cây (木) mùa xuân (春) — đại xuân Trang Tử sống nghìn năm, tượng trưng cha trường thọ.

Gương Hán-Việt

"xuân" trong "đại xuân" (大椿, cây đại xuân Trang Tử), "xuân đường" (椿堂, kính xưng cha)

Mở khoá kiến thức

Biết 椿 mở khoá từ 椿树 (cây toon), 椿萱 (xuân huyên — cha và mẹ), 大椿 (đại xuân — tượng trưng cha sống lâu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 椿 là loài cây Chinese toon (Toona sinensis). Bộ 木 (cây). Tên Hán-Việt 'xuân' (春-liên quan mùa xuân) gợi đặc điểm cây ra lá non vào mùa xuân — lá non ăn được, có hương thơm đặc trưng trong ẩm thực Trung Hoa. Trong Trang Tử có hình tượng cây đại xuân (大椿) sống hàng nghìn năm — ẩn dụ cho sự trường thọ của cha.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 椿树的嫩芽是春天的美食。chūnshù de nènyá shì chūntiān de měishí. thanh 1

    Lá non cây toon là món ăn ngon của mùa xuân.

  • 古人以椿喻父,以萱喻母。gǔrén yǐ chūn yù fù, yǐ xuān yù mǔ. thanh 3

    Người xưa dùng cây xuân ví cha, cây萱 ví mẹ.

  • 《庄子》中有大椿树的记载。Zhuāngzǐ zhōng yǒu dàchūn shù de jìzǎi. thanh 1

    Trang Tử ghi chép về cây đại xuân sống nghìn năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chūn và liên quan mùa xuân, dễ nhầm

  • cùng bộ 木, hình dạng tương tự, nghĩa khác (cọc, cột)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.