Nghĩa tiếng Việt
để, đặt; quàn (người chết chưa kịp chôn còn để một chỗ)
Âm Hán Việt
thố
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 厂
- Số nét
- 10 nét
厝 = 厂 (Hán, biểu nghĩa: vách đá/mái nhà che) + 昔 (Tích, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 厂 chỉ nơi trú ngụ/đặt để, 昔 cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Chữ này chủ yếu làm động từ chỉ việc đặt tạm quan tài trước khi chôn cất chính thức.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: thố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xó": mái đá (厂) như ngày xưa (昔) — vừa có nghĩa nhà (tiếng Mân Nam), vừa là nơi đặt tạm quan tài.
Gương Hán-Việt
厝火积薪 (xó hoả tích tân) — đặt lửa dưới đống củi, nguy hiểm tiềm ẩn
Mở khoá kiến thức
Biết 厝 mở khoá thành ngữ 厝火积薪 (nguy hiểm tiềm tàng) và địa danh tiếng Mân Nam.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 厝 là chữ hình thanh: 厂 (c1=s, biểu nghĩa) + 昔 (c2=p, biểu âm). Nghĩa gốc: để tạm quan tài trước khi chôn. Trong tiếng Mân Nam (Đài Loan, Phúc Kiến), 厝 có nghĩa là nhà (đặc biệt gặp trong địa danh 埔厝, tên đường). Hán-Việt xó/xó xỉnh từ âm cuò.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 厝火积薪,祸患近在眼前。
Đặt lửa dưới đống củi — tai họa gần kề trước mắt.
- 在闽南地区,厝字常见于地名中。
Ở vùng Mân Nam, chữ 厝 thường xuất hiện trong địa danh.
- 厝在台语中有房屋的意思。
Trong tiếng Đài Loan, 厝 có nghĩa là nhà ở.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.