Từ vựng tiếng Trung
cuò

Nghĩa tiếng Việt

để, đặt; quàn (người chết chưa kịp chôn còn để một chỗ)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

厝 = 厂 (Hán, biểu nghĩa: vách đá/mái nhà che) + 昔 (Tích, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 厂 chỉ nơi trú ngụ/đặt để, 昔 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xó

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xó": mái đá (厂) như ngày xưa (昔) — vừa có nghĩa nhà (tiếng Mân Nam), vừa là nơi đặt tạm quan tài.

Gương Hán-Việt

厝火积薪 (xó hoả tích tân) — đặt lửa dưới đống củi, nguy hiểm tiềm ẩn

Mở khoá kiến thức

Biết 厝 mở khoá thành ngữ 厝火积薪 (nguy hiểm tiềm tàng) và địa danh tiếng Mân Nam.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 厝 là chữ hình thanh: 厂 (c1=s, biểu nghĩa) + 昔 (c2=p, biểu âm). Nghĩa gốc: để tạm quan tài trước khi chôn. Trong tiếng Mân Nam (Đài Loan, Phúc Kiến), 厝 có nghĩa là nhà (đặc biệt gặp trong địa danh 埔厝, tên đường). Hán-Việt xó/xó xỉnh từ âm cuò.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 厝火积薪,祸患近在眼前。cuò huǒ jī xīn, huòhuàn jìn zài yǎnqián. thanh 4

    Đặt lửa dưới đống củi — tai họa gần kề trước mắt.

  • 在闽南地区,厝字常见于地名中。zài Mǐnnán dìqū, cuò zì chángjiàn yú dìmíng zhōng. thanh 4

    Ở vùng Mân Nam, chữ 厝 thường xuất hiện trong địa danh.

  • 厝在台语中有房屋的意思。cuò zài Táiyǔ zhōng yǒu fángwū de yìsi. thanh 4

    Trong tiếng Đài Loan, 厝 có nghĩa là nhà ở.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cuò, nhưng 错 là sai lầm (bộ 金)

  • cùng âm cuò, nhưng 措 là sắp xếp (bộ 扌)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.