Nghĩa tiếng Việt
bác bỏ, bài xích, ruồng đuổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
斥 vốn là biến thể của 㡿 — chữ hình thanh gốc với 广 (mái) biểu nghĩa và 屰 biểu âm, nhưng qua các giai đoạn biến đổi chữ viết, phần 屰 được viết gần thành 斤. Nghĩa là mắng mỏ, xua đuổi, chỉ trích.
Hán-Việt: xích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xích": 斤 (rìu) chỉ thẳng vào mặt — như người xích mắng thẳng thắn, không nể nang, dùng lời như lưỡi rìu.
Gương Hán-Việt
"xích" trong "xích mắng", "phản xích" (phản bác, chỉ trích ngược lại)
Mở khoá kiến thức
Biết 斥 (xích) giúp nhận ra: 斥责 (quở trách, mắng), 排斥 (bài xích, loại trừ), 驱斥 (xua đuổi), 斥候 (trinh sát).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 斥 vốn viết là 㡿, một chữ hình thanh: bộ 广 (nghiễm, nhà/mái) biểu nghĩa ban đầu; bộ 屰 (nghịch) biểu âm. Qua thời gian, 屰 biến dạng thành gần với 斤 trong dạng ngày nay. Có dạng kim văn và đại triện. Nghĩa cốt lõi là xua đuổi, trách mắng, chỉ trích gay gắt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老师斥责了那个不诚实的学生。
Thầy giáo quở trách học sinh không trung thực đó.
- 他被排斥在团队之外。
Anh ấy bị bài xích ra khỏi nhóm.
- 同性电荷相互排斥。
Điện tích cùng dấu đẩy nhau (bài xích nhau).
- 上司大声斥骂他。
Cấp trên mắng mỏ anh ta lớn tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.