Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chēng鐣

Nghĩa tiếng Việt

xanh; như "cái xanh (chảo sâu đáy)" (gdhn)

Âm Hán Việt

đương

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
金
Số nét
20 nét

鐣 là chữ Nôm hình thanh: 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 撑 (Chong, biểu âm: âm sanh/xanh). Đây là chữ Nôm đặc thù, ghi âm tiếng Việt "xanh" (màu xanh) hoặc "cái xanh" (chảo sâu đáy).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ một loại dụng cụ nấu ăn cổ của Trung Quốc.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xanh" (màu xanh, cái xanh): 金 (gang sắt) + 撑 (âm sanh), chữ Nôm tạo để ghi âm "xanh", vừa chỉ màu sắc vừa chỉ cái chảo gang sâu đáy.

Gương Hán-Việt

鐣 (xanh): chữ Nôm chỉ màu xanh hoặc chảo gang

Mở khoá kiến thức

Biết 鐣 giúp hiểu hệ thống chữ Nôm: cách người Việt dùng bộ phận Hán để ghi âm tiếng Việt thuần túy.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鐣 là chữ Nôm: 金 (kim loại: biểu nghĩa) + 撑 (biểu âm, âm sanh). Được đọc "xanh" trong tiếng Việt, chỉ màu xanh (blue/green) hoặc "cái xanh": chảo sâu đáy bằng gang. Chữ tạo để ghi âm tiếng Việt trong hệ thống chữ Nôm, không có trong Hán ngữ chuẩn. Đây là chữ tạo muộn dành riêng cho tiếng Việt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鐣色是越南古籍中記載顏色的漢字。Xāng sè shì Yuènán gǔjí zhōng jìzǎi yánsè de Hànzì. thanh 1

    Chữ xanh là ký tự Nôm ghi màu sắc trong cổ tịch Việt Nam.

  • 古越南詩歌中常見鐣字。Gǔ Yuènán shīgē zhōng cháng jiàn xāng zì. thanh 3

    Chữ xanh thường thấy trong thơ ca Việt Nam cổ đại.

  • 鐣屬於喃字系統,非漢語通用字。Xāng shǔyú Nánzì xìtǒng, fēi Hànyǔ tōngyòng zì. thanh 1

    Chữ xanh thuộc hệ thống chữ Nôm, không phải chữ Hán thông dụng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 青

    cùng nghĩa màu xanh, nhưng 青 là chữ Hán phổ thông; 鐣 là chữ Nôm

  • 鍋

    cùng bộ 金, cùng chỉ dụng cụ nấu bếp, nhưng 鍋 là chảo thông thường

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.