Từ vựng tiếng Trung
róng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: vinh nguyên 蠑螈,蝾螈)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蝾 là dạng rút gọn của 蠑 (chỉ dùng trong từ 蝾螈/蠑螈 — kỳ giông, sa giông). Cấu trúc chi tiết không được Wiktionary ghi nhận đầy đủ cho dạng giản thể này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: vinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vinh" (trong 蝾螈, kỳ giông): bộ 虫 (sâu bọ/động vật nhỏ) — con vật trơn nhớt sống được cả trên cạn lẫn dưới nước.

Gương Hán-Việt

蝾螈 (vinh nguyên) = kỳ giông, sa giông

Mở khoá kiến thức

Biết 蝾 nhận diện 蝾螈 (kỳ giông) — loài lưỡng cư trong văn bản sinh học tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蝾 (dạng chuẩn 蠑) là từ rút gọn của 蠑螈 (kỳ giông, sa giông — salamander/newt). Không có ghi chú cấu tạo glyph chi tiết trong nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng cho dạng giản thể 蝾.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蝾螈是一种两栖动物。róngyuán shì yī zhǒng liǎngqī dòngwù. thanh 2

    Kỳ giông là một loài động vật lưỡng cư.

  • 这种蝾螈生活在山涧中。zhè zhǒng róngyuán shēnghuó zài shānjiàn zhōng. thanh 4

    Loài kỳ giông này sống ở khe suối núi.

  • 蝾螈能再生断肢。róngyuán néng zàishēng duàn zhī. thanh 2

    Kỳ giông có khả năng tái sinh chi bị đứt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của cùng chữ, dễ nhầm hai dạng

  • cùng đọc róng, nghĩa hoà tan — không liên quan đến động vật

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.