Nghĩa tiếng Việt
vịnh thơ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咏 là dạng giản thể của 詠. Chữ hình thanh: 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng — hát/ngâm) + 永 (Vĩnh, biểu âm). Hình ảnh miệng ngân dài mãi — 咏 nghĩa là hát ngâm, ngâm thơ.
Hán-Việt: vẳng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vẳng": miệng (口 - khẩu) cất tiếng ngâm vĩnh (永 - vĩnh) cửu — tiếng hát vẳng vẳng mãi không thôi.
Gương Hán-Việt
"vẳng" trong "ngâm vẳng", "ca vẳng" — tiếng hát ngân nga vọng mãi
Mở khoá kiến thức
Biết 咏 mở khoá: 歌咏 (ca hát), 吟咏 (ngâm thơ), 咏叹调 (aria trong opera), 咏物诗 (thơ vịnh vật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
咏 là giản thể của 詠 (xem Wiktionary). 口 (khẩu) biểu nghĩa chỉ miệng; 永 (vĩnh) cho âm đọc yǒng — đồng thời gợi hình ảnh âm thanh kéo dài mãi mãi như nước 永 chảy. Chữ chỉ hành động ngâm thơ, hát ca dài và sâu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她在月下轻声吟咏古诗。
Cô ấy dưới ánh trăng khẽ ngâm thơ cổ.
- 合唱团的歌咏比赛获得了一等奖。
Đội hợp xướng giành giải nhất trong cuộc thi ca hát.
- 诗人咏叹自然之美。
Nhà thơ ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.