Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
gē*yǒng

Nghĩa tiếng Việt

hát; ca hát

Âm Hán Việt

ca vịnh

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu)

14 nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng trong văn viết hoặc kết hợp thành cụm từ như hoạt động ca vịnh, cuộc thi ca vịnh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ca vịnh

Từng chữ

  • cahát; bài hát, khúc ca
  • vịnhvịnh thơ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

歌咏 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 歌咏祖国gēyǒng zǔguó thanh 1

    Ca ngợi tổ quốc

  • 歌咏比赛gēyǒng bǐsài thanh 1

    Cuộc thi hát

  • 歌咏大自然gēyǒng dàzìrán thanh 1

    Ca ngợi thiên nhiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.