Nghĩa tiếng Việt
mưa rơi lúc sấm nổ; rơi, rơi xuống; chết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
霣 là chữ thuộc bộ Vũ (雨, mưa). Wiktionary ghi hai âm yǔn/jūn, nghĩa: mưa, sấm (theo thổ ngữ Tề), hoặc biến thể của 隕 (rơi từ trên xuống).
Hán-Việt: vẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vẫn": bộ Vũ (雨, mưa) — mưa vẫn rơi, vật từ trời vẫn (rơi) xuống như thiên thạch.
Gương Hán-Việt
vẫn — đồng gốc với 隕 (vẫn) trong "vẫn thạch" (thiên thạch), "vẫn lạc" (rơi xuống)
Mở khoá kiến thức
Biết 霣 (vẫn) cùng gốc với 隕 — mở khoá nhóm từ rơi từ bầu trời xuống trong văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 霣 âm yǔn, nghĩa: mưa; theo thổ ngữ Tề có nghĩa là sấm. Cũng là biến thể của 隕 — rơi từ trên trời xuống (to fall from sky). Thuộc bộ Vũ (雨). Chữ tạo muộn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 霣,义同隕,从天而降。
霣 đồng nghĩa 隕, nghĩa là từ trời rơi xuống.
- 霣石如雨,古代记载罕见天象。
Đá rơi như mưa, hiện tượng thiên văn hiếm gặp ghi chép cổ đại.
- 霣,亦指降雨,古字义多。
霣 cũng có nghĩa là mưa rơi, chữ cổ nghĩa đa dạng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.