Từ vựng tiếng Trung
yǔn

Nghĩa tiếng Việt

mất; rụng

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

殒 chứa bộ 歹 (ngạt/đãi, xương chết, biểu nghĩa: cái chết) ở bên trái; phần phải 员 (viên) có thể biểu âm. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh cụ thể. Chữ chỉ cái chết, qua đời.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vẫn": bộ 歹 (xương chết) — vẫn mạng là mất mạng, "殞命" (vẫn mạng) chính là cái chết trong văn ngôn.

Gương Hán-Việt

vẫn trong "vẫn mạng" (殞命 — mất mạng), "yểu vẫn" (夭殞 — chết trẻ)

Mở khoá kiến thức

Biết 殒 (vẫn) mở khoá cụm "殞命" (vẫn mạng — chết) và nhóm chữ bộ 歹 chỉ cái chết trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không có phân tích cấu tạo chi tiết. Bộ 歹 (xương chết) biểu nghĩa; phần còn lại gợi âm. Nghĩa gốc là chết, qua đời — dùng trong văn ngôn. Cũng dùng thay cho 隕 (rơi xuống từ trời). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在战场上殒命。tā zài zhànchǎng shàng yǔnmìng. thanh 1

    Anh ấy tử trận trên chiến trường.

  • 将军殒落,全军悲恸。jiāngjūn yǔnluò, quán jūn bēitòng. thanh 1

    Tướng quân tử trận, cả quân đội đau thương.

  • 英雄夭殒,令人惋惜。yīngxióng yāoyǔn, lìng rén wǎnxī. thanh 1

    Anh hùng chết trẻ, thật đáng tiếc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm yǔn, 殒 và 陨 đều dùng cho "rơi/chết", dễ nhầm

  • chứa thành phần 员, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.