Nghĩa tiếng Việt
con vịt cái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鸯 = 央 (Ương, biểu âm) + 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Bộ 鳥 cho biết đây là loài chim, còn 央 chỉ âm đọc (yāng).
Hán-Việt: ương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ương": con chim (鳥) mang âm Ương (央) — nửa kia của đôi uyên ương (鸳鸯), biểu tượng tình yêu bền chặt trong văn hoá Hán.
Gương Hán-Việt
ương — trong tiếng Việt: 'uyên ương' (鸳鸯) là cặp đôi chung thuỷ.
Mở khoá kiến thức
Biết 鸯 giúp hiểu từ 鸳鸯 (uyên ương) — cặp vịt trời, biểu tượng hôn nhân hạnh phúc trong thơ ca Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 鳥 (chim) là thành phần biểu nghĩa, 央 là thành phần biểu âm (yāng). 鸯 chỉ xuất hiện trong từ ghép 鸳鸯 (uyên ương — loài vịt trời biểu tượng cho tình yêu chung thuỷ). Glyph tiểu triện được xác nhận. Chữ dùng độc lập rất hạn chế.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鸳鸯是爱情的象征。
Uyên ương là biểu tượng của tình yêu.
- 湖上有一对鸳鸯在游泳。
Trên hồ có một cặp uyên ương đang bơi.
- 他们像鸳鸯一样恩爱。
Họ yêu nhau tha thiết như uyên ương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.