Từ vựng tiếng Trung
wěng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

聬 = 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa: tai) + 翁 (Ông, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 耳 cho nghĩa liên quan đến tai/nghe, bộ 翁 cho âm wēng gần với wěng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ông": tai (耳) nghe tiếng "ông ông" (翁) — đó là âm vo ve của gió hay tiếng ong, chính là 聬.

Gương Hán-Việt

聬 — không có từ Hán-Việt phổ biến

Mở khoá kiến thức

Biết 聬 mở khoá từ vựng mô tả âm thanh vo ve, ù tai trong thơ văn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 耳 (nhĩ) biểu nghĩa chỉ tai/thính giác, 翁 (ông) biểu âm. 聬 mô tả tiếng vo ve (như tiếng ong, tiếng gió) vang trong tai. Theo Wiktionary: {{Han compound|耳|翁|c1=s|c2=p|ls=psc|t1=ear}}. Chữ ít dùng, chủ yếu trong văn học mô tả âm thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 风声聬聬,令人心烦。Fēng shēng wěngwěng, lìng rén xīnfán. thanh 1

    Tiếng gió vo ve khiến người ta bực bội.

  • 耳边聬聬作响。Ěr biān wěngwěng zuò xiǎng. thanh 5

    Bên tai tiếng vo ve vang lên.

  • 聬鸣是耳鸣的古雅说法。Wěng míng shì ěr míng de gǔyǎ shuōfǎ. thanh 3

    Ù tai là cách nói tao nhã trong văn cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm của 聬, hình gần giống

  • cùng bộ 耳, liên quan đến thính giác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.