Nghĩa tiếng Việt
ổn định
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
穩 là chữ thuộc bộ 禾 (hoà, lúa), nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích IDS cho chữ này. Tiểu triện có ảnh. Cấu trúc bên trong phức tạp nhưng chưa được phân tích hội ý hay hình thanh rõ ràng trong nguồn hiện có.
Hán-Việt: ủn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ủn": đọc âm Ủn — hình dung cây lúa (禾) đứng thẳng ủn vào đất vững chãi, không gió nào lay.
Gương Hán-Việt
ủn — ít dùng trong tiếng Việt; dạng giản thể 稳 được dùng trong văn bản hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 穩 mở khoá thành ngữ ổn định: 穩如泰山 (vững như Thái Sơn), 穩定 (ổn định), 穩重 (chín chắn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
穩 thuộc bộ 禾 (hoà, lúa). Theo Wiktionary, chữ mang nghĩa ổn định, vững chắc, chắc chắn. Xuất hiện trong nhiều thành ngữ quan trọng như 穩如泰山 (vững như Thái Sơn), 四平八穩 (bốn phương tám hướng đều vững). chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc hình thành chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他性格穩重,做事不慌不忙。
Anh ấy tính cách chín chắn, làm việc không vội không vàng.
- 經濟穩定是社會發展的基礎。
Kinh tế ổn định là nền tảng của sự phát triển xã hội.
- 她走路穩健,氣定神閒。
Cô ấy bước đi vững chắc, thần thái bình tĩnh thư thái.
- 十拿九穩,不必擔心。
Chín mươi phần trăm chắc chắn, không cần lo lắng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.