Từ vựng tiếng Trung
yūn

Nghĩa tiếng Việt

Ngon

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

馧 thuộc bộ 香 (hương — hương thơm), chỉ mùi hương. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần. Wiktionary ghi rfdef. Chưa xác định hình thanh hay hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: uẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uẩn": bộ 香 (hương) — UẨN chứa hương, hương thơm UẨN tích trong không gian.

Gương Hán-Việt

uẩn — không phổ biến trong tiếng Việt; "uẩn" thường gặp trong 含蓄 (hàm uẩn — ẩn chứa).

Mở khoá kiến thức

Biết 馧 giúp nhận dạng nhóm chữ bộ 香 — các chữ chỉ mùi hương trong Hán tự.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

馧 thuộc bộ 香 (hương thơm). Wiktionary ghi rfdef, âm yūn/wò. Nghĩa liên quan đến hương thơm nhưng chưa được xác định rõ. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo. Chữ cực hiếm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 馧為香部之字,馧義與香氣有關。yūn wéi xiāng bù zhī zì, yūn yì yǔ xiāngqì yǒuguān. thanh 1

    馧 là chữ bộ 香, nghĩa của 馧 liên quan đến mùi hương.

  • 香部之馧,音yūn,罕見。xiāng bù zhī yūn, yīn yūn, hǎnjiàn. thanh 1

    馧 thuộc bộ 香, âm yūn, hiếm gặp.

  • 馧為罕見字,馧今已不用。yūn wéi hǎnjiàn zì, yūn jīn yǐ bù yòng. thanh 1

    馧 là chữ hiếm, ngày nay đã không dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 香, đều chỉ hương thơm

  • cùng bộ 香, phổ biến hơn — nghĩa hương xa bay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.