Nghĩa tiếng Việt
Ngon
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
馧 thuộc bộ 香 (hương — hương thơm), chỉ mùi hương. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần. Wiktionary ghi rfdef. Chưa xác định hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: uẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uẩn": bộ 香 (hương) — UẨN chứa hương, hương thơm UẨN tích trong không gian.
Gương Hán-Việt
uẩn — không phổ biến trong tiếng Việt; "uẩn" thường gặp trong 含蓄 (hàm uẩn — ẩn chứa).
Mở khoá kiến thức
Biết 馧 giúp nhận dạng nhóm chữ bộ 香 — các chữ chỉ mùi hương trong Hán tự.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
馧 thuộc bộ 香 (hương thơm). Wiktionary ghi rfdef, âm yūn/wò. Nghĩa liên quan đến hương thơm nhưng chưa được xác định rõ. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo. Chữ cực hiếm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 馧為香部之字,馧義與香氣有關。
馧 là chữ bộ 香, nghĩa của 馧 liên quan đến mùi hương.
- 香部之馧,音yūn,罕見。
馧 thuộc bộ 香, âm yūn, hiếm gặp.
- 馧為罕見字,馧今已不用。
馧 là chữ hiếm, ngày nay đã không dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.