Từ vựng tiếng Trung
yùn

Nghĩa tiếng Việt

cất giấu

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

韫 thuộc bộ 韋 (vi — da thuộc), dạng giản thể của 韞. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích cụ thể. Chữ chỉ hành động cất giấu, ẩn chứa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: uẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uẩn": Bọc trong da (韋) mà không lộ ra ngoài — đó là 韫 uẩn, giấu kín điều quý giá bên trong.

Gương Hán-Việt

uẩn (韫 — cất giấu, ẩn chứa); uẩn khúc (chuyện giấu kín)

Mở khoá kiến thức

Biết 韫 mở khoá từ 韫藏 (uẩn tàng — cất giấu) và phong cách viết hàm súc trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

韫 là dạng giản thể của 韞. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thể chi tiết cho chữ này. Chữ thuộc bộ 韋 (da thuộc, vật dùng để bọc/giấu), mang nghĩa cất giấu, ẩn chứa trong lòng. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她将秘密韫藏心底。Tā jiāng mìmì yùn cáng xīndǐ. thanh 1

    Cô ấy giấu bí mật tận đáy lòng.

  • 韫而不发,智者之道。Yùn ér bù fā, zhìzhě zhī dào. thanh 4

    Ẩn chứa mà không bộc lộ — đó là đạo của người trí.

  • 此玉韫于匣中多年。Cǐ yù yùn yú xiá zhōng duō nián. thanh 3

    Viên ngọc này được cất trong hộp nhiều năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yùn, cùng nghĩa ẩn chứa, rất dễ nhầm

  • cùng âm yùn, bộ 韋 liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.