Nghĩa tiếng Việt
Tại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
於 là biến thể cổ của 烏 (ô – con quạ), không liên quan đến 方 (phương). Cấu trúc hiện đại ⿰方仒 là kết quả của sự biến dạng chữ viết. Không phân loại hình thanh hay hội ý rõ ràng.
Hán-Việt: ư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ư": hư từ văn ngôn 'ư' — 'học nhi thời tập chi, bất diệc duyệt hồ?' — 於/乎 là từ ngữ khí văn ngôn.
Gương Hán-Việt
ư (於 – giới từ văn ngôn: tại, ở, hơn)
Mở khoá kiến thức
Biết 於 mở khoá: đọc văn ngôn cổ điển — 於 thay thế 于 trong văn học, nghĩa là tại/ở/hơn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 於 bắt nguồn từ biến thể cổ của 烏 (quạ). Không liên quan đến 方 hay 㫃 dù trông giống. Là giới từ/hư từ cổ điển nghĩa là 'ở, tại, về, hơn'. Tiếng Việt đọc là 'ư' — tiểu từ cổ trong văn ngôn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 青,取之於蓝,而青於蓝。
Màu xanh lấy từ cây chàm, mà xanh hơn cây chàm.
- 他生於1990年。
Anh ấy sinh năm 1990.
- 於是,他们出发了。
Vì vậy, họ lên đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.