Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây sơn trà

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

枇 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 比 (Tỷ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Mộc cho biết đây là loài cây, 比 cho âm pí. Chủ yếu dùng trong tổ hợp 枇杷 (tỳ bà — quả nhót).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỳ": cây mộc (木) mang âm tỷ (比) — cây tỳ bà (枇杷) cho quả nhỏ vàng óng như nhạc khí tỳ bà nổi tiếng.

Gương Hán-Việt

tỳ trong 枇杷 (tỳ bà — quả loquat)

Mở khoá kiến thức

Biết 枇 mở khoá từ 枇杷 — cây quả nhót nổi tiếng trong đông y và ẩm thực Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

枇 seal 1
Tiểu triện
枇 liushutong 1
Lục thư thông

枇 là chữ hình thanh: 木 (mộc) là phần biểu nghĩa chỉ cây, 比 là phần biểu âm cho âm pí. Chủ yếu dùng trong tổ hợp 枇杷 (tỳ bà — loquat, quả nhót hay táo nhật). Dạng tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 枇杷叶可以用来泡茶止咳。Pípá yè kěyǐ yòng lái pào chá zhǐké. thanh 2

    Lá cây tỳ bà có thể pha trà trị ho.

  • 春天枇杷树开满了花。Chūntiān pípá shù kāi mǎn le huā. thanh 1

    Mùa xuân cây tỳ bà nở đầy hoa.

  • 枇杷膏是常见的止咳药。Pípá gāo shì chángjiàn de zhǐké yào. thanh 2

    Cao tỳ bà là thuốc trị ho thông dụng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 枇杷 là tổ hợp cố định, 杷 đơn lẻ chỉ cái cào cỏ

  • cùng Hán-Việt tỳ trong 琵琶 (nhạc khí) và 枇杷 (quả cây) — âm pínyin giống nhau: pípá

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.