Nghĩa tiếng Việt
cây sơn trà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
枇 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 比 (Tỷ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Mộc cho biết đây là loài cây, 比 cho âm pí. Chủ yếu dùng trong tổ hợp 枇杷 (tỳ bà — quả nhót).
Hán-Việt: tỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỳ": cây mộc (木) mang âm tỷ (比) — cây tỳ bà (枇杷) cho quả nhỏ vàng óng như nhạc khí tỳ bà nổi tiếng.
Gương Hán-Việt
tỳ trong 枇杷 (tỳ bà — quả loquat)
Mở khoá kiến thức
Biết 枇 mở khoá từ 枇杷 — cây quả nhót nổi tiếng trong đông y và ẩm thực Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
枇 là chữ hình thanh: 木 (mộc) là phần biểu nghĩa chỉ cây, 比 là phần biểu âm cho âm pí. Chủ yếu dùng trong tổ hợp 枇杷 (tỳ bà — loquat, quả nhót hay táo nhật). Dạng tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 枇杷叶可以用来泡茶止咳。
Lá cây tỳ bà có thể pha trà trị ho.
- 春天枇杷树开满了花。
Mùa xuân cây tỳ bà nở đầy hoa.
- 枇杷膏是常见的止咳药。
Cao tỳ bà là thuốc trị ho thông dụng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.