Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
quán

Nghĩa tiếng Việt

dòng suối

Âm Hán Việt

tuyền

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 泉 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

泉 là chữ hội ý (ic): 白 (miệng suối, vốn vẽ miệng nước phun) + 水 (nước) — nước phun ra từ miệng suối. Là dạng cùng gốc với 原 (nguồn).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ nguồn nước chảy ra từ lòng đất, thường làm thành phần trong danh từ ghép.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /quán/suối

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tuyền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tuyền": miệng suối (白) phun nước (水) ra — đó là 'tuyền', dòng suối, suối nguồn.

Gương Hán-Việt

'Tuyền' trong 'cửu tuyền' (chín suối — cõi âm), 'tuyền dưới', 'suối tuyền', 'tuyền đài'.

Mở khoá kiến thức

Biết 泉 mở khoá 喷泉 (phun tuyền, đài phun nước), 温泉 (ôn tuyền, suối nước nóng), 矿泉水 (khoáng tuyền thuỷ, nước khoáng), 源泉 (nguyên tuyền, nguồn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泉 oracle 1
Giáp cốt văn
泉 silk 1
Bạch thư
泉 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 泉 vốn là chữ tượng hình hoặc hội ý: phần trên (nay viết 白) vẽ miệng nước phun ra, phần dưới 水 là dòng nước chảy. Toàn chữ vẽ cảnh nước phun ra từ miệng suối, nghĩa gốc 'suối, dòng nguồn'. So sánh với 原 (cũng vẽ nước phun ra từ sườn núi). Trong văn tự cổ hơn, 泉 còn được dùng để chỉ đồng tiền (vì nước chảy luân lưu như tiền lưu thông).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • gōng thanh 1yuán thanh 2 thanh 3yǒu thanh 3 thanh 1ge thanh 5pēn thanh 1quán. thanh 2

    Trong công viên có một đài phun nước.

  • thanh 3men thanh 5 thanh 4pào thanh 4wēn thanh 1quán. thanh 2

    Chúng tôi đi tắm suối nước nóng.

  • thanh 3 thanh 3huān thanh 1 thanh 1kuàng thanh 4quán thanh 2shuǐ. thanh 3

    Tôi thích uống nước khoáng.

  • zhī thanh 1shi thanh 5shì thanh 4 thanh 4liàng thanh 4de thanh 5yuán thanh 2quán. thanh 2

    Tri thức là nguồn của sức mạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 原 = 厂 + 泉(rút gọn), cùng gốc nghĩa 'nguồn', dễ nhầm tự dạng và ngữ nghĩa

  • 水 là phần dưới của 泉, chỉ thiếu 白 ở trên — dễ quên đầu chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.