Từ vựng tiếng TrungTừ tượng thanh象声词Động từ动词
qiāng

Nghĩa tiếng Việt

tiếng ngọc kêu; tiếng chuông

Âm Hán Việt

thương

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 锵 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

锵 là chữ giản thể của 鏘 (钅替代釒, 将替代將). Dạng phồn thể 鏘 gồm 釒 (Kim, biểu nghĩa: kim loại, đồ vật kim loại) + 將 (biểu âm). Chữ hình thanh tượng âm thanh kim loại.

Loại từ & cách dùng

Từ tượng thanh象声词Động từ动词

Thường dùng làm từ tượng thanh mô tả âm thanh của kim khí hoặc ngọc va chạm.

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tương" (tiếng chuông): bộ 钅 (kim loại) — tiếng kim loại (钅) rung lên tương tương — 锵 là âm thanh vang trong của chuông ngọc.

Gương Hán-Việt

tương — 锵 xuất hiện trong 锵锵 (tương tương: tiếng kim loại vang trong)

Mở khoá kiến thức

Biết 锵 mở khoá: 锵锵 (tiếng vang trong), 铿锵 (khanh tương: tiếng kim loại vang mạnh), 铿锵有力 (vang vọng đanh thép).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锵 liushutong 1锵 liushutong 2
Lục thư thông

锵 là chữ giản thể của 鏘. Dạng phồn thể gồm bộ 釒 (kim loại) biểu nghĩa và 將 biểu âm. Nghĩa là tiếng ngọc hay kim loại kêu — âm thanh vang trong, leng keng. Dùng để tả âm thanh: 锵锵 (tương tương — tiếng kim loại vang). Chưa có nguồn giáp cốt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 锣鼓声铿锵有力。Luógǔ shēng kēngqiāng yǒulì. thanh 2

    Tiếng chiêng trống vang lên đanh thép.

  • 她的声音铿锵,充满力量。Tā de shēngyīn kēngqiāng, chōngmǎn lìliàng. thanh 1

    Giọng nói của cô ấy vang vọng, đầy sức mạnh.

  • 玉石相击,锵然作响。Yùshí xiāng jī, qiāng rán zuò xiǎng. thanh 4

    Ngọc đá va nhau, tạo ra tiếng kêu leng keng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm qiāng, nghĩa là súng; hình tự có bộ 木 thay vì 钅

  • đồng âm qiáng, nghĩa là mạnh; hình và nghĩa khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.