Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
kēng*qiāng铿

Nghĩa tiếng Việt

Leng keng, rổn rảng (âm thanh kim loại; mạnh mẽ, hùng tráng)

Âm Hán Việt

khanh thương

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

12 nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ như 声音 (âm thanh), 步伐 (bước chân) hoặc làm trạng ngữ đi kèm 地

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

khanh thương

Từng chữ

  • 铿khanhtiếng đàn cầm, đàn sắt; khua, đánh
  • 锵thươngtiếng ngọc kêu; tiếng chuông

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 军队的脚步声铿锵有力。Jūnduì de jiǎobù shēng kēng qiāng yǒulì. thanh 1
  • 他发表了铿锵的演讲。Tā fābiǎole kēng qiāng de yǎnjiǎng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.