Nghĩa tiếng Việt
(xem: tường vi 薔薇)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蔷 = 艸/艹 (Tháu, biểu nghĩa: cây cỏ) + 牆 (Tường, biểu âm, viết tắt); chữ hình thanh. Bộ 艹 chỉ đây là thực vật, 牆 cho âm qiáng. Dùng trong 薔薇 (tường vi — hoa hồng dại).
Hán-Việt: tường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tường" (bức tường): cây cỏ (艹) leo lên bức tường (tường — 牆) — đó là dây hoa hồng 蔷 trong 薔薇.
Gương Hán-Việt
tường — 蔷 xuất hiện trong 薔薇 (tường vi: hoa hồng dại)
Mở khoá kiến thức
Biết 蔷 mở khoá: 薔薇 (hoa hồng dại), 蔷薇科 (họ hoa hồng Rosaceae).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 艸 (cây cỏ) biểu nghĩa, 牆 (tường) biểu âm (rút gọn). Wiktionary ghi hai etymology: một với 牆 cho âm, một với 嗇 cho âm. Nghĩa gốc là cây hoa hồng dại leo tường (薔薇). Dạng tiểu triện còn được lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 院子里开满了蔷薇花。
Sân nhà nở đầy hoa hồng dại.
- 蔷薇沿着篱笆攀爬。
Hoa hồng dại leo dọc theo hàng rào.
- 她喜欢蔷薇的清香。
Cô ấy thích hương thơm nhẹ của hoa hồng dại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.