Từ vựng tiếng Trung
cóng

Nghĩa tiếng Việt

rợ Ba (phía Nam Trung Quốc)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

賨 thuộc bộ 貝 (bối — vỏ sò, tiền của). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tùng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tông": bộ 貝 (bối — tiền của) — cống phẩm "tông" tộc miền sơn cước nộp bằng vải thay tiền.

Gương Hán-Việt

"tông" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng hiện đại

Mở khoá kiến thức

賨 là thuật ngữ lịch sử; bộ 貝 kết nối: 賦 (phú — thuế), 貢 (cống), 費 (phí), 賣 (mại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

賨 thuộc bộ 貝 (bối — tiền của, cống phú). Theo Wiktionary, nghĩa: loại cống vật bằng vải do các tộc người ở Tứ Xuyên và Vân Nam nộp dưới thời Hán. Không có dữ liệu glyphOrigin có cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 賨布是汉代少数民族缴纳的贡物。cóng bù shì Hàndài shǎoshù mínzú jiǎonà de gòngwù. thanh 2

    Tông bố là cống vật bằng vải của các dân tộc thiểu số thời Hán.

  • 賨人居住在四川一带。Cóng rén jūzhù zài Sìchuān yīdài. thanh 2

    Người Tông cư trú ở vùng Tứ Xuyên.

  • 史书记载了賨布制度。shǐshū jìzǎi le cóng bù zhìdù. thanh 3

    Sử sách ghi chép về chế độ tông bố.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 貝, đều liên quan cống thuế; 賦 = thơ phú/thuế, 賨 = cống vải tộc người

  • cùng bộ 貝, 貢 = cống nộp (phổ biến hơn), 賨 = hình thức cống cụ thể

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.