Nghĩa tiếng Việt
xúc động; hoảng sợ, khiếp sợ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
忪 thuộc bộ 忄(tâm). Chữ chỉ trạng thái hoảng sợ, xúc động, hay yên tĩnh (tùy âm đọc). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn tra cứu — chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: tụng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tụng": bộ 忄(tâm, lòng) — lòng đang xúc động, hoảng sợ hay bỗng nhiên yên tĩnh như sau một cơn choáng.
Gương Hán-Việt
tụng — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 忪 giúp đọc hiểu văn học cổ miêu tả trạng thái tâm lý: hoảng loạn (惊忪) hay vừa tỉnh giấc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 忪 thuộc bộ 忄(tâm, lòng). Chữ có hai âm đọc: sōng (yên tĩnh, bình thản) và zhōng (hoảng sợ, kinh hãi). Cấu trúc chi tiết chưa được ghi lại trong nguồn tra cứu. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他惊忪地从梦中醒来。
Anh ta tỉnh giấc trong trạng thái hoảng hốt.
- 睡眼忪忪,还没完全清醒。
Mắt còn mơ màng, chưa hoàn toàn tỉnh táo.
- 他忪了一跳,不知发生了什么事。
Anh ta giật mình một cái, không biết chuyện gì xảy ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.