Từ vựng tiếng Trung
sōng

Nghĩa tiếng Việt

xúc động; hoảng sợ, khiếp sợ

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

忪 thuộc bộ 忄(tâm). Chữ chỉ trạng thái hoảng sợ, xúc động, hay yên tĩnh (tùy âm đọc). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn tra cứu — chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tụng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tụng": bộ 忄(tâm, lòng) — lòng đang xúc động, hoảng sợ hay bỗng nhiên yên tĩnh như sau một cơn choáng.

Gương Hán-Việt

tụng — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 忪 giúp đọc hiểu văn học cổ miêu tả trạng thái tâm lý: hoảng loạn (惊忪) hay vừa tỉnh giấc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 忪 thuộc bộ 忄(tâm, lòng). Chữ có hai âm đọc: sōng (yên tĩnh, bình thản) và zhōng (hoảng sợ, kinh hãi). Cấu trúc chi tiết chưa được ghi lại trong nguồn tra cứu. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他惊忪地从梦中醒来。Tā jīng sōng de cóng mèng zhōng xǐng lái. thanh 1

    Anh ta tỉnh giấc trong trạng thái hoảng hốt.

  • 睡眼忪忪,还没完全清醒。Shuìyǎn sōngsōng, hái méi wánquán qīngxǐng. thanh 4

    Mắt còn mơ màng, chưa hoàn toàn tỉnh táo.

  • 他忪了一跳,不知发生了什么事。Tā sōng le yī tiào, bù zhī fāshēng le shénme shì. thanh 1

    Anh ta giật mình một cái, không biết chuyện gì xảy ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sōng, cây thông, thông dụng hơn rất nhiều

  • cùng bộ 忄, nghĩa gần (sợ hãi), dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.