Từ vựng tiếng Trung
huì

Nghĩa tiếng Việt

sao chổi; cái chổi; quét

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

彗 = 甡 (hình chổi tre, biểu nghĩa) + 又 (Hựu, biểu nghĩa: bàn tay); chữ hội ý. Hai phần kết hợp ý nghĩa: tay cầm chổi — hành động quét dọn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tuệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuệ": tay (又) cầm chổi (甡) quét sạch — như trí tuệ (慧) quét sạch vô minh, hay sao chổi quét qua bầu trời đêm.

Gương Hán-Việt

tuệ trong "tuệ tinh" (sao chổi) — cùng âm đọc với 慧 (trí tuệ)

Mở khoá kiến thức

Biết 彗 mở khoá: 彗星 (tuệ tinh — sao chổi), phân biệt với 慧 (tuệ — thông minh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

彗 oracle 1
Giáp cốt văn
彗 bigseal 1
Đại triện
彗 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 彗 là chữ hội ý: 甡 (hình cái chổi bằng tre) cộng với 又 (bàn tay cầm). Hình ảnh người cầm chổi để quét. Giáp cốt văn và đại triện đều cho thấy hình dạng chổi rõ ràng. Nghĩa mở rộng sang 'sao chổi' vì đuôi sao chổi trông như cái chổi quét trên bầu trời.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 哈雷彗星每隔七十六年出现一次。Hāléi huìxīng měi gé qīshíliù nián chūxiàn yī cì. thanh 1

    Sao chổi Halley xuất hiện mỗi 76 năm một lần.

  • 古代人认为彗星是不祥之兆。Gǔdài rén rènwéi huìxīng shì bùxiáng zhī zhào. thanh 3

    Người xưa cho rằng sao chổi là điềm xấu.

  • 天文学家观测到一颗新彗星。Tiānwénxuéjiā guāncè dào yī kē xīn huìxīng. thanh 1

    Nhà thiên văn học quan sát được một sao chổi mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tuệ/huì, 慧 thêm bộ 心 chỉ trí tuệ, 彗 chỉ chổi/sao chổi

  • bộ thủ của 彗, dễ nhầm khi viết tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.