Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

cung kính; gấp, kíp, vội

Âm Hán Việt

túc

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 肃 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

肃 là chữ hội ý: 𦘒 (tay cầm bút) + 𣶒 (vực thẳm). Hình ảnh người cẩn thận viết bên miệng vực truyền tải sự trang nghiêm, thận trọng. Không có bộ thủ riêng biệt trong dạng giản thể hiện đại.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ miêu tả thái độ trang nghiêm hoặc làm động từ với nghĩa dẹp yên, thanh trừng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: túc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "túc": tay cầm bút (𦘒) đứng bên vực thẳm (𣶒) — phải túc trực cẩn trọng tuyệt đối, không được sơ sẩy.

Gương Hán-Việt

túc trong 'nghiêm túc' (trang nghiêm), 'túc thanh' (thanh trừ triệt để)

Mở khoá kiến thức

Biết 肃 (túc) mở khoá 严肃 (nghiêm túc – nghiêm trang), 肃静 (im lặng trang nghiêm), 整肃 (chỉnh đốn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肃 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 肃 (phồn thể 肅) là chữ hội ý: 𦘒 (tay cầm bút) + 𣶒 (vực thẳm). Một cách diễn giải: hình người cẩn trọng bước gần miệng vực với cây gậy, biểu hiện sự trang nghiêm, cung kính. Nghĩa gốc là 'nghiêm cẩn, kính cẩn', sau thêm nghĩa 'chỉnh đốn, thanh trừ'. Có dạng tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师的态度非常严肃。lǎoshī de tàidu fēicháng yánsù. thanh 3

    Thái độ của giáo viên rất nghiêm túc.

  • 会议室里气氛肃静。huìyìshì lǐ qìfēn sùjìng. thanh 4

    Không khí trong phòng họp rất trang nghiêm.

  • 他用严肃的口气说话。tā yòng yánsù de kǒuqì shuōhuà. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện với giọng điệu nghiêm túc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm sù, nghĩa 'đơn giản, chay', hình dáng khác hẳn

  • đồng âm sù, nghĩa 'nhanh', bộ辶 khác

  • đồng âm sù, nghĩa 'kiện, kể', bộ讠 khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.