Từ vựng tiếng Trung
jùn

Nghĩa tiếng Việt

ngựa hay

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骏 = 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 夋 (biểu âm: bước đi cao); chữ hình thanh. 马 chỉ đây là loài ngựa, phần còn lại cho âm jùn gần tuấn. Phồn thể 駿.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tuấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuấn": 马 (ngựa) + phần âm jùn — con tuấn mã phi nhanh, tài năng như ngựa hay.

Gương Hán-Việt

骏 trong 骏马 (tuấn mã — ngựa hay), 骏才 (tuấn tài — nhân tài xuất sắc)

Mở khoá kiến thức

Biết 骏 (tuấn) giúp nhận từ 骏马 (ngựa giỏi), và phân biệt với 俊 (俊 — đẹp trai) dù đồng âm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骏 seal 1
Tiểu triện

骏 là chữ hình thanh: 馬 (mã — ngựa) biểu nghĩa; phần âm cho jùn. Nghĩa gốc: ngựa hay, tuấn mã. Mở rộng sang 'tài giỏi, xuất sắc'. Phồn thể là 駿. Hay gặp trong 骏马 (tuấn mã — ngựa hay), 俊秀 và 骏 thường nhầm do cùng âm jùn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 千里骏马一日行。Qiānlǐ jùnmǎ yīrì xíng. thanh 1

    Tuấn mã nghìn dặm đi trong một ngày.

  • 他骑着一匹骏马驰骋沙场。Tā qí zhe yī pǐ jùnmǎ chíchěng shāchǎng. thanh 1

    Anh ta cưỡi tuấn mã phi nước đại trên chiến trường.

  • 骏才难得,要好好培养。Jùncái nándé, yào hǎohǎo péiyǎng. thanh 4

    Nhân tài xuất sắc hiếm có, cần bồi dưỡng tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jùn và HV tuấn (đẹp trai), khác bộ 亻

  • cùng âm jùn và HV tuấn (núi cao), khác bộ 山

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.