Từ vựng tiếng Trung
jùn

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn thừa

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

馂 thuộc bộ 食 (thực — thức ăn/ăn uống), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích chi tiết. Nghĩa là đồ ăn thừa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tuấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuấn" (jùn): bộ 食 (thức ăn) — phần đồ ăn còn lại sau tiệc, không nên lãng phí.

Gương Hán-Việt

Chữ 馂 ít dùng trong từ Hán-Việt; gặp trong từ 餕餘 (đồ ăn thừa).

Mở khoá kiến thức

Biết 馂 mở khoá từ: 餕餘 (đồ ăn thừa, thức ăn dư), từ vựng nghi lễ ẩm thực cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

馂 thuộc bộ 食 (thực — thức ăn), nghĩa là đồ ăn thừa, thức ăn còn lại sau bữa. Wiktionary ghi rfdef — nghĩa chưa được xác nhận chính thức. Dùng trong từ 餕餘 (jùnyú — đồ ăn thừa). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 馂食是指吃他人剩余的食物。jùn shí shì zhǐ chī tārén shèngyú de shíwù. thanh 4

    馂食 chỉ hành động ăn đồ ăn thừa của người khác.

  • 古人有以馂余分给穷人的习俗。gǔrén yǒu yǐ jùn yú fēn gěi qióngrén de xísú. thanh 3

    Người xưa có tục phân phát 馂余 cho người nghèo.

  • 馂字在古代礼书中偶有记载。jùn zì zài gǔdài lǐshū zhōng ǒu yǒu jìzǎi. thanh 4

    Chữ 馂 đôi khi gặp trong sách lễ nghi cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jùn, 俊 là tuấn tú/tài giỏi

  • cùng bộ 食, đều liên quan đến bữa ăn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.