Nghĩa tiếng Việt
xinh, đẹp, kháu; tài giỏi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
雋 = 隹 (Chuy, chim đuôi ngắn) + 弓 (Cung, cung bắn); chữ hội ý. Cung đang ngắm vào con chim — cái gì đó nhắm trúng, xuất sắc, tài giỏi.
Hán-Việt: tuấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuấn": 隹 (chim) + 弓 (cung) — cung ngắm chim, bắn tuấn (trúng), người tuấn kiệt bao giờ cũng nhắm trúng mục tiêu.
Gương Hán-Việt
tuấn — "tuấn kiệt" (anh tài kiệt xuất), "tuấn tú" (xinh đẹp tài giỏi) trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 雋 (tuấn) mở khoá nhóm từ 雋永 (tuấn vĩnh — hương vị lâu bền), 雋秀 (tuấn tú) trong văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 雋 cấu tạo hội ý: 隹 (chuy, chim) và 弓 (cung bắn). Một cái cung đang ngắm vào con chim — ẩn dụ sự xuất sắc, tài giỏi, nhắm trúng đích. Nghĩa: xuất sắc, kiệt xuất, tài năng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 雋永的文章,令人回味无穷。
Bài văn có hương vị lâu bền, khiến người ta suy ngẫm mãi.
- 此子雋秀,将来必成大器。
Đứa trẻ này tuấn tú, tương lai nhất định thành tài.
- 雋才难得,当善加珍惜。
Tài năng xuất chúng hiếm có, cần trân trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.