Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
juàn雋

Nghĩa tiếng Việt

xinh, đẹp, kháu; tài giỏi

Âm Hán Việt

tuấn

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 雋 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
隹
Số nét
12 nét

雋 = 隹 (Chuy, chim đuôi ngắn) + 弓 (Cung, cung bắn); chữ hội ý. Cung đang ngắm vào con chim — cái gì đó nhắm trúng, xuất sắc, tài giỏi.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ người tài hoa hoặc văn chương hay.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tuấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuấn": 隹 (chim) + 弓 (cung) — cung ngắm chim, bắn tuấn (trúng), người tuấn kiệt bao giờ cũng nhắm trúng mục tiêu.

Gương Hán-Việt

tuấn — "tuấn kiệt" (anh tài kiệt xuất), "tuấn tú" (xinh đẹp tài giỏi) trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 雋 (tuấn) mở khoá nhóm từ 雋永 (tuấn vĩnh — hương vị lâu bền), 雋秀 (tuấn tú) trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 雋 cấu tạo hội ý: 隹 (chuy, chim) và 弓 (cung bắn). Một cái cung đang ngắm vào con chim — ẩn dụ sự xuất sắc, tài giỏi, nhắm trúng đích. Nghĩa: xuất sắc, kiệt xuất, tài năng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 雋juàn thanh 4永yǒng thanh 3的de thanh 5文wén thanh 2章zhāng, thanh 1,令lìng thanh 4人rén thanh 2回huí thanh 2味wèi thanh 4无wú thanh 2穷qióng. thanh 2。

    Bài văn có hương vị lâu bền, khiến người ta suy ngẫm mãi.

  • 此cǐ thanh 3子zǐ thanh 3雋juàn thanh 4秀xiù, thanh 4,将jiāng thanh 1来lái thanh 2必bì thanh 4成chéng thanh 2大dà thanh 4器qì. thanh 4。

    Đứa trẻ này tuấn tú, tương lai nhất định thành tài.

  • 雋juàn thanh 4才cái thanh 2难nán thanh 2得dé, thanh 2,当dāng thanh 1善shàn thanh 4加jiā thanh 1珍zhēn thanh 1惜xī. thanh 1。

    Tài năng xuất chúng hiếm có, cần trân trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 俊

    đồng âm tuấn, đồng nghĩa tài giỏi đẹp, bộ Nhân vs bộ Chuy

  • 骏

    đồng âm tuấn, chỉ ngựa tốt, dễ nhầm trong văn ngôn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.