Từ vựng tiếng Trung
sǔn

Nghĩa tiếng Việt

măng tre

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笋 là dạng giản thể của 筍, chữ hình thanh: 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + phần biểu âm. Chữ chỉ măng — chồi non của cây tre.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tuẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuẫn": măng 笋 là chồi non mọc lên từ gốc trúc (竹 - trúc) — vươn lên như người tuẫn tiết kiên cường.

Gương Hán-Việt

"tuẫn" ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; măng được gọi là "măng" trong tiếng Việt thuần

Mở khoá kiến thức

Biết 笋 mở khoá: 竹笋 (măng tre), 笋干 (măng khô), 春笋 (măng xuân), 雨后春笋 (thành ngữ: mọc nhanh như măng sau mưa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

笋 là biến thể giản thể của 筍 (xem thêm mục 筍 trên Wiktionary). 竹 (trúc) biểu nghĩa chỉ cây tre — nguồn gốc của măng; phần còn lại cho âm đọc sǔn. Chưa có nguồn học thuật độc lập cho dạng giản thể này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春天,山里到处是新鲜的竹笋。Chūntiān, shān lǐ dàochù shì xīnxiān de zhúsǔn. thanh 1

    Mùa xuân, trong núi có măng tươi khắp nơi.

  • 妈妈做了一道笋炒肉。Māma zuò le yī dào sǔn chǎo ròu. thanh 1

    Mẹ làm một món măng xào thịt.

  • 雨后春笋,新楼盖得很快。Yǔ hòu chūn sǔn, xīn lóu gài de hěn kuài. thanh 3

    Nhà mới mọc lên nhanh như măng sau mưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chính là dạng phồn thể của 笋, cùng nghĩa

  • cùng âm sǔn, nhưng 损 nghĩa là tổn thất, mất mát

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.