Nghĩa tiếng Việt
xốii đi, nước cuốn đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
汆 là hội ý: 入 (Nhập, đi vào) + 水 (Thủy, nước) — ý nghĩa là nhúng/thả vào nước sôi. Chữ hội ý, tạo muộn, dùng trong ẩm thực.
Hán-Việt: tuan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuan": *nhúng* (入) vào *nước* (水) — hình ảnh trực quan: người đầu bếp thả thịt vào nồi nước sôi chần nhanh.
Gương Hán-Việt
tuan — xuất hiện trong 汆汤 (trần thang: chần qua nước sôi) trong ẩm thực Trung Hoa
Mở khoá kiến thức
Biết 汆 mở khoá kỹ thuật chần nhanh trong ẩm thực Trung Hoa — nền tảng của nhiều món lẩu và canh
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
汆 là chữ hội ý hiện đại, theo Wiktionary: 入 (nhập, đi vào) + 水 (thủy, nước). Hình ảnh: thứ gì đó đi vào trong nước — động tác chần/trụng. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Âm Hán-Việt *toản* phản ánh cách đọc Sino-Vietnamese.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 汆烫蔬菜
Chần rau qua nước sôi.
- 汆丸子汤
Canh viên thịt chần.
- 汆水去腥
Chần qua nước để khử mùi tanh.
- 汆锅是一种烹饪法
汆 là một kỹ thuật nấu ăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.