Nghĩa tiếng Việt
xốii đi, nước cuốn đi
Âm Hán Việt
thộn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 6 nét
汆 là hội ý: 入 (Nhập, đi vào) + 水 (Thủy, nước) — ý nghĩa là nhúng/thả vào nước sôi. Chữ hội ý, tạo muộn, dùng trong ẩm thực.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ phương pháp nấu ăn bằng cách nhúng nhanh thực phẩm vào nước sôi.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: thộn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuan": *nhúng* (入) vào *nước* (水) — hình ảnh trực quan: người đầu bếp thả thịt vào nồi nước sôi chần nhanh.
Gương Hán-Việt
tuan — xuất hiện trong 汆汤 (trần thang: chần qua nước sôi) trong ẩm thực Trung Hoa
Mở khoá kiến thức
Biết 汆 mở khoá kỹ thuật chần nhanh trong ẩm thực Trung Hoa — nền tảng của nhiều món lẩu và canh
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
汆 là chữ hội ý hiện đại, theo Wiktionary: 入 (nhập, đi vào) + 水 (thủy, nước). Hình ảnh: thứ gì đó đi vào trong nước — động tác chần/trụng. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Âm Hán-Việt *toản* phản ánh cách đọc Sino-Vietnamese.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 汆烫蔬菜
Chần rau qua nước sôi.
- 汆丸子汤
Canh viên thịt chần.
- 汆水去腥
Chần qua nước để khử mùi tanh.
- 汆锅是一种烹饪法
汆 là một kỹ thuật nấu ăn.
- 汆丸子。
Chần viên thịt
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.